binh trạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa điểm, cơ sở dọc các tuyến đường giao thông để quân đội dừng chân, nghỉ ngơi, tiếp tế lương thực và thay ngựa (trong thời kỳ lịch sử): "binh trạm" chỉ một trạm dịch vụ quân sự được thiết lập trên các tuyến đường hành quân hoặc đường liên lạc.
- Khu vực phụ trách hậu cần của quân đội tại một địa phương: "binh trạm" cũng có thể chỉ khu vực hoặc đơn vị đảm nhiệm công tác tiếp tế, đón tiếp bộ đội hành quân qua địa bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn quân dừng chân nghỉ đêm tại một binh trạm ven đường. (Đơn vị quân đội tạm nghỉ qua đêm tại một cơ sở tiếp tế bên đường.)
- Công việc của binh trạm là đảm bảo lương thực và chỗ ở cho bộ đội hành quân. (Nhiệm vụ của trạm quân sự là cung cấp thức ăn và nơi nghỉ cho binh lính di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Binh trạm dừng chân": cụm từ nhấn mạnh chức năng chính là nơi để quân đội nghỉ ngơi tạm thời trên đường hành quân.
- Con đường thiên lý xưa có nhiều binh trạm dừng chân cách nhau một ngày đường. (Tuyến đường chính ngày trước có nhiều trạm quân sự để nghỉ, khoảng cách giữa các trạm là một ngày đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trạm (danh từ): nơi dừng chân, nơi làm việc của một tổ chức, thường có quy mô nhỏ hơn "binh trạm".
- Đồn trạm (danh từ): cụm từ chỉ chung các đồn binh và trạm dịch, thường đặt ở vùng xa, biên giới.
- Trạm dịch (danh từ): trạm phục vụ việc đi lại, thay ngựa và nghỉ ngơi cho quan lại, quân lính ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
- Trạm quân sự: nơi phục vụ hậu cần cho quân đội.
- Trạm tiếp tế: nơi cung cấp lương thực, thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "Tới binh trạm": đến nơi an toàn, có thể nghỉ ngơi, tiếp tế (theo nghĩa bóng, ít dùng).
- Đi cả ngày đường, cuối cùng họ cũng tới được binh trạm. (Sau một ngày dài di chuyển, họ đã đến được nơi có thể nghỉ ngơi.)